tiết túc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học):
- Tên gọi chung của một ngành động vật không xương sống: Cơ thể và phần phụ (như chân) của chúng được chia thành nhiều đốt rõ rệt, thường có bộ xương ngoài bằng kitin. Ngành này bao gồm các loài như tôm, cua, nhện, rết, ve, bọ cánh cứng và nhiều loài côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôm, cua, nhện và bướm đều thuộc ngành tiết túc.
- Ngành tiết túc là nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất.
- Các nhà khoa học nghiên cứu về sự tiến hóa của tiết túc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "tiết túc" được dùng chính thức trong phân loại sinh học để chỉ ngành Arthropoda.
- Phân ngành của tiết túc bao gồm Hexapoda (côn trùng), Chelicerata (nhện, bọ cạp) và Crustacea (tôm, cua).
- Trong nghiên cứu: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành động vật học, sinh thái học và cổ sinh vật học.
- Hóa thạch tiết túc cổ nhất được tìm thấy có niên đại từ kỷ Cambri.
Biến thể và từ gần giống
- Động vật chân đốt: Đây là tên gọi khác, đồng nghĩa với "tiết túc", được sử dụng phổ biến trong các giáo trình sinh học.
- Arthropoda: Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của ngành này.
Từ đồng nghĩa
- Động vật chân đốt: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh đặc điểm cấu tạo chân có đốt.
- Ngành Arthropoda: Tên gọi khoa học quốc tế.
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên môn: "Tiết túc" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tên các nhóm cụ thể (như "côn trùng", "tôm cua", "nhện") hơn là dùng từ chung "tiết túc".
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "tiết túc" (danh từ chỉ ngành động vật) với từ "tiết độ" hay "tiết chế" (có nghĩa khác).
- (sinh) Tên chung chỉ ngành động vật không xương sống, thân chia thành từng đốt, chân cũng gồm nhiều đốt, như tôm, nhện, rết, sâu bọ.